訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
源
nguồn, gốc rễ
Nguyên · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
源
· nguồn, gốc rễ
Dòng nước chảy ra từ gốc rễ của ngọn núi là đầu nguồn.
氵
nước
原
gốc rễ
Họ từ / từ liên quan
源氏物語
げんじものがたり
Truyện Genji (tiểu thuyết được viết vào thời Heian)
電源
でんげん
nguồn điện, công tắc nguồn
起源
きげん
nguồn gốc, khởi đầu
資源
しげん
tài nguyên
語源
ごげん
từ nguyên, gốc từ
財源
ざいげん
nguồn tài chính, ngân sách
水源
すいげん
nguồn sông, đầu nguồn