MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

なさる

なさる

N4Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 49→
N4

làm (kính ngữ)なさる

Nghĩa gần · phân biệt

  • いたすlàm (khiêm nhường ngữ của します)máy đoánMNN
  • やるlàm (cách nói thân mật của する); cho (con vật, cây cối: thức ăn, nước)máy đoán

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn