N4làm (kính ngữ)なさるNghĩa gần · phân biệtいたすlàm (khiêm nhường ngữ của します)máy đoánMNNやるlàm (cách nói thân mật của する); cho (con vật, cây cối: thức ăn, nước)máy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này