MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

やる

やる

    làm (cách nói thân mật của する); cho (con vật, cây cối: thức ăn, nước)やる

    Nghĩa gần · phân biệt

    • いたすlàm (khiêm nhường ngữ của します)máy đoánMNN
    • なさるlàm (kính ngữ)máy đoánMNN

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn