JLWebLuyệnTap
Danh sách bài

Bài 30

N4

Bài 30: ~つもり (dự định), ~予定 (kế hoạch), ~ないでください (xin đừng).

名詞
dự định, ý định
名詞
kế hoạch, dự kiến
名詞
năm sau
名詞
Nhật Bản
動詞
đi
動詞
chạy
形容詞
nguy hiểm
名詞
cầu

Luyện tập

6 bài tập (8 từ, 3 điểm ngữ pháp).

Bắt đầu luyện