Tổng quan bài
Luyện tập — Bài 30
6 bài tập.
Điền trợ từmedium
来年( )日本( )行くつもりです。
năm + に, hướng đến + へ
Trắc nghiệmlow
予定
Chia động từmedium
Chia 走る sang thể nai
Dịch câumedium
Tôi định sang Nhật vào năm sau.
Sắp xếp từmedium
Tôi định sang Nhật vào năm sau.
Thứ tự: 来年 日本へ 行く つもりです
Ghép cặplow