Danh sách bàiBắt đầu luyện
Bài 30
N4Bài 30: ~つもり (dự định), ~予定 (kế hoạch), ~ないでください (xin đừng).
~つもりです
dự định làm / không làm
例: 来年、日本へ 行くつもりです。— Tôi định sang Nhật vào năm sau.
~予定です
kế hoạch đã định
例: 来週 会議の予定です。— Tuần sau có kế hoạch họp.
~ないでください
xin đừng làm
例: 危ないから 橋の上を 走らないでください。— Nguy hiểm nên đừng chạy trên cầu.
Luyện tập
6 bài tập (8 từ, 3 điểm ngữ pháp).