Kho chữ漢字Kết quả cho “麻”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “麻”麻MAcây gai, sợi gai, tê liệt, tê dạiKhớp vì: chữ trong truy vấn麻あさMAcây gai dầuKhớp vì: đúng mặt chữ麻酔ますいMA TÚYthuốc mê, gây mêKhớp vì: chứa 麻麻痺まひtê liệt, bại liệt, tê dạiKhớp vì: chứa 麻Chữ trong kho麻MaN1cây gai, sợi gai, tê liệt, tê dạiあさ · マ麻L0