訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
麻
cây gai, sợi gai, tê liệt, tê dại
Ma · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
麻
· cây gai, sợi gai, tê liệt, tê dại
Trong rừng có loại cây thân xơ dùng để dệt vải, đó là cây gai/đay.
广
mái che
林
rừng
Họ từ / từ liên quan
麻
あさ
cây gai dầu
麻酔
ますい
thuốc mê, gây mê