Kho chữ漢字Kết quả cho “郷”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “郷”郷HƯƠNGquê hươngKhớp vì: chữ trong truy vấn故郷こきょうCỐ HƯƠNGquê hương, cố hươngKhớp vì: chứa 郷故郷ふるさとCỐ HƯƠNGquê hương, nơi sinhKhớp vì: chứa 郷郷愁きょうしゅうHƯƠNG SẦUnỗi nhớ quê hươngKhớp vì: chứa 郷郷土きょうどHƯƠNG THỔquê hương, địa phươngKhớp vì: chứa 郷郷里きょうりHƯƠNG LÝquê quán, quê nhàKhớp vì: chứa 郷Chữ trong kho郷HươngN1quê hương, làng quê, địa phươngさと · キョウ · ゴウ郷L0