Kho chữ漢字Kết quả cho “貝”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “貝”貝BỐIvỏ sò, con sòKhớp vì: chữ trong truy vấn貝かいBỐIvỏ sò, động vật có vỏKhớp vì: đúng mặt chữ貝殻かいがらBỐI XÁCvỏ sò, vỏ ốcKhớp vì: chứa 貝Chữ trong kho貝BốiN2vỏ sò, con sòかい · バイ貝L0