Kho chữ漢字Kết quả cho “虚”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “虚”虚HƯhư không, trống rỗng, giả dốiKhớp vì: chữ trong truy vấn謙虚けんきょKHIÊM HƯkhiêm tốnKhớp vì: chứa 虚Chữ trong kho虚HưN1hư không, trống rỗng, giả dốiむな.しい · うつ.ろ · キョ虚L0