Kho chữ漢字Kết quả cho “臭”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “臭”臭XÚhôi thốiKhớp vì: chữ trong truy vấn臭いくさいXÚhôi, thối, có mùi khó chịu; (sau danh từ) có mùi ~Khớp vì: chứa 臭面倒臭いめんどうくさいDIỆN ĐẢO XÚphiền phức, rắc rốiKhớp vì: chứa 臭生臭いなまぐさいSINH XÚtanh, mùi cá thịtKhớp vì: chứa 臭Chữ trong kho臭XúN1hôi thối, mùi, đáng nghi, hương thơmくさ.い · -くさ.い · にお.う臭L0