Kho chữ漢字Kết quả cho “穴”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “穴”穴HUYỆTcái lỗKhớp vì: chữ trong truy vấn穴あなHUYỆTcái lỗ, cái hốKhớp vì: đúng mặt chữChữ trong kho穴HuyệtN1cái lỗ, khe hở, hang, hang ổあな · ケツ穴L0