Kho chữ漢字Kết quả cho “祭”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “祭”祭TẾlễ hộiKhớp vì: chữ trong truy vấn祭まつりTẾlễ hộiKhớp vì: đúng mặt chữ(お)祭り(お)まつりTẾChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 祭学園祭がくえんさいHỌC VIÊN TẾlễ hội trường họcKhớp vì: chứa 祭文化祭ぶんかさいVĂN HÓA TẾlễ hội văn hoá (ở trường học)Khớp vì: chứa 祭祭日さいじつTẾ NHẬTngày lễKhớp vì: chứa 祭祭るまつるTẾthờ phụng, thờ cúngKhớp vì: chứa 祭雛祭ひなまつりSỒ TẾlễ hội búp bêKhớp vì: chứa 祭Chữ trong kho祭TếN2lễ hội, cúng tế, thờ phụngまつ.る · まつ.り · まつり祭L0