Kho chữ漢字Kết quả cho “票”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “票”票PHIẾUphiếu bầu, nhãn dán, vé, ký hiệuKhớp vì: chữ trong truy vấn票ひょうPHIẾUnhãn, phiếu bầuKhớp vì: đúng mặt chữ投票とうひょうĐẦU PHIẾUbỏ phiếu, bầu cửKhớp vì: chứa 票Chữ trong kho票PhiếuN1phiếu bầu, nhãn dán, vé, ký hiệuヒョウ票L0