Kho chữ漢字Kết quả cho “皮”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “皮”皮BÌdaKhớp vì: chữ trong truy vấn皮かわBÌvỏ (trái cây, rau củ); da (người, động vật)Khớp vì: đúng mặt chữ毛皮けがわMAO BÌlông thú, da thúKhớp vì: chứa 皮皮肉ひにくBÌ NHỤCmỉa mai, châm biếmKhớp vì: chứa 皮皮膚ひふBÌ PHUda, làn daKhớp vì: chứa 皮Chữ trong kho皮BìN2da, vỏ, lớp ngoài, bộ daかわ · ヒ皮L0