Kho chữ漢字Kết quả cho “牛”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “牛”牛NGƯUcon bòKhớp vì: chữ trong truy vấn牛うしNGƯUcon bòKhớp vì: đúng mặt chữ牛乳ぎゅうにゅうNGƯU NHŨsữa bòKhớp vì: chứa 牛牛丼ぎゅうどんcơm thịt bò (gyudon)Khớp vì: chứa 牛牛どんぎゅうどんNGƯUcơm bò (món ăn)Khớp vì: chứa 牛牡牛座おうしざMẪU NGƯU TỌAchòm sao Kim Ngưu, cung Kim NgưuKhớp vì: chứa 牛牛肉ぎゅうにくNGƯU NHỤCthịt bòKhớp vì: chứa 牛Chữ trong kho牛NgưuN4con bòうし · ギュウ牛L0