訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
牛
con bò
Ngưu · 4 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
牛
· con bò
Hình con bò có cặp sừng: 牛 là trâu bò.
牛
con bò và cặp sừng
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 13
Họ từ / từ liên quan
牛乳
ぎゅうにゅう
N (sữa bò)
牡牛座
おうしざ
chòm sao Kim Ngưu, cung Kim Ngưu
牛
うし
con bò