Kho chữ漢字Kết quả cho “東”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “東”東ĐÔNGphía đôngKhớp vì: chữ trong truy vấn東ひがしĐÔNGphía Đông, miền ĐôngKhớp vì: đúng mặt chữ東洋とうようĐÔNG DƯƠNGphương Đông (các nước châu Á, nhất là Đông Á)Khớp vì: chứa 東関東かんとうQUAN ĐÔNGvùng KantoKhớp vì: chứa 東東京とうきょうĐÔNG KINHTokyoKhớp vì: chứa 東東北とうほくĐÔNG BẮCphía đông bắc; vùng TohokuKhớp vì: chứa 東東京ディズニーランドとうきょうでぃずにーらんどĐÔNG KINHTokyo DisneylandKhớp vì: chứa 東東京大学とうきょうだいがくĐÔNG KINH ĐẠI HỌCĐại học TokyoKhớp vì: chứa 東東西とうざいĐÔNG TÂYđông tây, khắp cả nướcKhớp vì: chứa 東Hiện 8/10 từ. Xem tất cả từChữ trong kho東ĐôngN5phía đôngひがし · トウ東L0