Kho chữ漢字Kết quả cho “昔”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “昔”昔TÍCHngày xưaKhớp vì: chữ trong truy vấn昔むかしTÍCHngày xưa, thời xưaKhớp vì: đúng mặt chữ昔話むかしばなしTÍCH THOẠItruyện cổ tích, chuyện ngày xưaKhớp vì: chứa 昔Chữ trong kho昔TíchN3ngày xưa, thời cổ đạiむかし · セキ · シャク昔L0