Kho chữ漢字Kết quả cho “旧”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “旧”旧CỰUcũ, xưa, bạn cũ, cựuKhớp vì: chữ trong truy vấn旧きゅうCỰUcũ, cựuKhớp vì: đúng mặt chữ旧知きゅうちCỰU TRIbạn cũ, tình bạn cũKhớp vì: chứa 旧復旧ふっきゅうPHỤC CỰUkhôi phục, sửa chữaKhớp vì: chứa 旧Chữ trong kho旧CựuN2cũ, xưa, bạn cũ, cựuふる.い · もと · キュウ旧L0