訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
旧
cũ, xưa, bạn cũ, cựu
Cựu · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
旧
· cũ, xưa, bạn cũ, cựu
Ngày xưa, người ta thường dùng cây gậy để chống đỡ nhà cửa.
丨
gậy
日
ngày
Họ từ / từ liên quan
旧知
きゅうち
bạn cũ, tình bạn cũ
復旧
ふっきゅう
khôi phục, sửa chữa