Kho chữ漢字Kết quả cho “旦”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “旦”旦ĐÁNbình minh, rạng đông, buổi sángKhớp vì: chữ trong truy vấn一旦いったんNHẤT ĐÁNmột khi, tạm thờiKhớp vì: chứa 旦旦那だんなĐÁN NAchủ nhà, chồngKhớp vì: chứa 旦Chữ trong kho旦ĐánN1bình minh, rạng đông, buổi sángあき.らか · あきら · ただし旦L0