Kho chữ漢字Kết quả cho “忍”: 1 chữ có thể mở ngay. Bàn đènChưa có chữ nào ở Bàn đèn. Học vài chữ mỗi ngày, đèn sẽ sáng dần.Vào Bàn đènBản đồ bảng hiệuXếp lớpTra cứu “忍”忍NHẪNnhẫn nhịn, chịu đựng, che giấu, lén lútKhớp vì: chữ trong truy vấnChữ trong kho忍NhẫnN1nhẫn nhịn, chịu đựng, che giấu, lén lútしの.ぶ · しの.ばせる · ニン忍L0