Kho chữ漢字Kết quả cho “射”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “射”射XẠbắn, chiếu vào, xạ thủKhớp vì: chữ trong truy vấn注射ちゅうしゃCHÚ XẠTiêm, tiêm chủng.Khớp vì: chứa 射射すさすXẠchiếu sáng, rọi vàoKhớp vì: chứa 射発射はっしゃPHÁT XẠphóng, bắn, khai hỏaKhớp vì: chứa 射陽射ひざしDƯƠNG XẠánh nắng, tia nắngKhớp vì: chứa 射反射はんしゃPHẢN XẠphản xạ, phản chiếuKhớp vì: chứa 射放射ほうしゃPHÓNG XẠbức xạ, phát xạKhớp vì: chứa 射放射能ほうしゃのうPHÓNG XẠ NĂNGphóng xạKhớp vì: chứa 射Chữ trong kho射XạN1bắn, chiếu vào, xạ thủい.る · さ.す · う.つ射L0