Kho chữ漢字Kết quả cho “妾”: 1 chữ có thể mở ngay. Bàn đènChưa có chữ nào ở Bàn đèn. Học vài chữ mỗi ngày, đèn sẽ sáng dần.Vào Bàn đènBản đồ bảng hiệuXếp lớpTra cứu “妾”妾THIẾPvợ lẽ, thiếpKhớp vì: chữ trong truy vấnChữ trong kho妾ThiếpNgoài JLPTvợ lẽ, thiếpめかけ · そばめ · わらわ妾L0