Kho chữ漢字Kết quả cho “壮”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “壮”壮TRÁNGtráng kiện, tuổi thanh niên, thịnh vượngKhớp vì: chữ trong truy vấn壮大そうだいTRÁNG ĐẠIhùng vĩ, tráng lệKhớp vì: chứa 壮Chữ trong kho壮TrángN1tráng kiện, tuổi thanh niên, thịnh vượngさかん · ソウ壮L0