Kho chữ漢字Kết quả cho “占”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “占”占CHIÊMbói toán, dự đoán, chiếm giữ, sở hữuKhớp vì: chữ trong truy vấn星占いほしうらないTINH CHIÊMbói toán, xem bói (dựa vào sao)Khớp vì: chứa 占占めるしめるCHIÊMchiếm, nắm giữKhớp vì: chứa 占占ううらなうCHIÊMbói toán, dự đoánKhớp vì: chứa 占占領せんりょうCHIÊM LĨNHchiếm đóng, chiếm hữuKhớp vì: chứa 占独占どくせんĐỘC CHIÊMđộc quyềnKhớp vì: chứa 占Chữ trong kho占ChiêmN2bói toán, dự đoán, chiếm giữ, sở hữuし.める · うらな.う · セン占L0