Kho chữ漢字Kết quả cho “兄”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “兄”兄HUYNHanh traiKhớp vì: chữ trong truy vấn兄あにHUYNHAnh trai (của mình)Khớp vì: đúng mặt chữ兄弟きょうだいHUYNH ĐỆAnh chị emKhớp vì: chứa 兄お兄さんおにいさんHUYNHAnh trai (của người khác)Khớp vì: chứa 兄従兄弟いとこTÒNG HUYNH ĐỆanh em họ namKhớp vì: chứa 兄Chữ trong kho兄HuynhN4anh traiあに · ケイ · キョウ兄L0