Anh trai (của người khác)お兄さん
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
兄HUYNHanh trai
nghĩa đenanh trai→ anh trai (của người khác)
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- 兄 ở đây đọc nii.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.