訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
兄
anh trai
Huynh · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
兄
· anh trai
Cái miệng (口) có đôi chân (儿), đó là người anh: 兄.
口
cái miệng
儿
đôi chân
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 11
Họ từ / từ liên quan
兄
あに
Anh trai (của mình)
兄弟
きょうだい
Anh chị em
従兄弟
いとこ
anh em họ nam