Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 27/107Trang sau 弦HuyềnN1dây cung, dây đàn, cạnh huyềnつる · ゲン弦L0減GiảmN2giảm bớt, bớt đi, suy giảmへ.る · へ.らす · ゲン減L0源NguyênN1nguồn, gốc rễみなもと · ゲン源L0玄HuyềnN1huyền bí, màu đen, sâu sắcくろ · くろ.い · ゲン玄L0現HiệnN3hiện tại, xuất hiện, thực tếあらわ.れる · あらわ.す · うつつ現L0絃HuyềnN1dây đànいと · ゲン絃L0舷HuyềnNgoài JLPTmạn thuyềnふなばた · ふなべり · ゲン舷L0言NgônN4nói, lời nóiい.う · こと · ゲン言L0限HạnN3giới hạn, hạn chế, mức độかぎ.る · かぎ.り · -かぎ.り限L0個CáN2cá nhân, đơn vị đếm vậtコ · カ個L0古CổN4cũ, cổ xưaふる.い · ふる- · -ふる.す古L0呼HôN3gọi, kêu gọi, mờiよ.ぶ · コ呼L0固CốN2cứng, kiên cố, đông đặc, cố địnhかた.める · かた.まる · かた.まり固L0姑CôNgoài JLPTmẹ chồngしゅうとめ · しゅうと · おば姑L0孤CôN1cô độc, mồ côi, lẻ loiコ孤L0己KỷN1bản thân, tự mìnhおのれ · つちのと · な己L0庫KhốN2kho, nhà khoくら · コ · ク庫L0弧HồN1cung tròn, hình cungコ弧L0戸HộN2cánh cửa, hộ gia đìnhと · コ戸L0故CốN1lý do, nguyên nhân, cố ý, đã mất, vì vậyゆえ · ふる.い · もと故L0枯KhôN2héo, khô héo, tànか.れる · か.らす · コ枯L0湖HồN2hồみずうみ · コ湖L0狐HồNgoài JLPTcon cáoきつね · コ狐L0糊HồNgoài JLPThồ dán, keoのり · コ · ゴ糊L0 Trang trướcTrang 27/107Trang sau