dây cung, dây đàn, cạnh huyền
Hán Việt: Huyền
On
ゲン
Kun
つる
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
dây cung, dây đàn, cạnh huyền
Hán Việt: Huyền
On
ゲン
Kun
つる
giảm bớt, bớt đi, suy giảm
Hán Việt: Giảm
On
ゲン
Kun
へ.る · へ.らす
nguồn, gốc rễ
Hán Việt: Nguyên
On
ゲン
Kun
みなもと
huyền bí, màu đen, sâu sắc
Hán Việt: Huyền
On
ゲン
Kun
くろ · くろ.い
hiện tại, xuất hiện, thực tế
Hán Việt: Hiện
On
ゲン
Kun
あらわ.れる · あらわ.す · うつつ · うつ.つ
dây đàn
Hán Việt: Huyền
On
ゲン
Kun
いと
mạn thuyền
Hán Việt: Huyền
On
ゲン
Kun
ふなばた · ふなべり
nói, lời nói
Hán Việt: Ngôn
On
ゲン · ゴン
Kun
い.う · こと
giới hạn, hạn chế, mức độ
Hán Việt: Hạn
On
ゲン
Kun
かぎ.る · かぎ.り · -かぎ.り
cá nhân, đơn vị đếm vật
Hán Việt: Cá
On
コ · カ
Kun
—
cũ, cổ xưa
Hán Việt: Cổ
On
コ
Kun
ふる.い · ふる- · -ふる.す
gọi, kêu gọi, mời
Hán Việt: Hô
On
コ
Kun
よ.ぶ
cứng, kiên cố, đông đặc, cố định
Hán Việt: Cố
On
コ
Kun
かた.める · かた.まる · かた.まり · かた.い
mẹ chồng
Hán Việt: Cô
On
コ
Kun
しゅうとめ · しゅうと · おば · しばらく
cô độc, mồ côi, lẻ loi
Hán Việt: Cô
On
コ
Kun
—
bản thân, tự mình
Hán Việt: Kỷ
On
コ · キ
Kun
おのれ · つちのと · な
kho, nhà kho
Hán Việt: Khố
On
コ · ク
Kun
くら
cung tròn, hình cung
Hán Việt: Hồ
On
コ
Kun
—
cánh cửa, hộ gia đình
Hán Việt: Hộ
On
コ
Kun
と
lý do, nguyên nhân, cố ý, đã mất, vì vậy
Hán Việt: Cố
On
コ
Kun
ゆえ · ふる.い · もと
héo, khô héo, tàn
Hán Việt: Khô
On
コ
Kun
か.れる · か.らす
hồ
Hán Việt: Hồ
On
コ
Kun
みずうみ
con cáo
Hán Việt: Hồ
On
コ
Kun
きつね
hồ dán, keo
Hán Việt: Hồ
On
コ · ゴ · コツ
Kun
のり