hiến pháp, luật lệ, quy tắc
Hán Việt: Hiến
On
ケン
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
hiến pháp, luật lệ, quy tắc
Hán Việt: Hiến
On
ケン
Kun
—
treo, lơ lửng, phụ thuộc, xa cách
Hán Việt: Huyền
On
ケン · ケ
Kun
か.ける · か.かる
nắm đấm
Hán Việt: Quyền
On
ケン · ゲン
Kun
こぶし
cuộn, cuốn, xắn lên
Hán Việt: Quyển
On
ケン
Kun
ま.く · ま.くる · まく.る · めく.る · まく.れる
kiểm tra, điều tra, xem xét
Hán Việt: Kiểm
On
ケン
Kun
しら.べる
quyền lực, quyền hạn
Hán Việt: Quyền
On
ケン · ゴン
Kun
おもり · かり · はか.る
con chó
Hán Việt: Khuyển
On
ケン
Kun
いぬ · いぬ-
dâng hiến, cống nạp, trình bày
Hán Việt: Hiến
On
ケン · コン
Kun
たてまつ.る
nghiên cứu, mài giũa
Hán Việt: Nghiên
On
ケン
Kun
と.ぐ
lụa
Hán Việt: Quyên
On
ケン
Kun
きぬ
tỉnh
Hán Việt: Huyện
On
ケン
Kun
か.ける
vai
Hán Việt: Kiên
On
ケン
Kun
かた
nhìn, xem, ý kiến
Hán Việt: Kiến
On
ケン
Kun
み.る · み.える · み.せる
khiêm tốn, nhún nhường
Hán Việt: Khiêm
On
ケン
Kun
へりくだ.る
thông minh, hiền tài, khôn ngoan
Hán Việt: Hiền
On
ケン
Kun
かしこ.い
mái hiên, đơn vị đếm nhà
Hán Việt: Hiên
On
ケン
Kun
のき
phái đi, gửi, thực hiện
Hán Việt: Khiển
On
ケン
Kun
つか.う · -つか.い · -づか.い · つか.わす · や.る
hiểm trở, nguy hiểm, gian nan
Hán Việt: Hiểm
On
ケン
Kun
けわ.しい
hiển lộ, rõ ràng, xuất hiện
Hán Việt: Hiển
On
ケン
Kun
あきらか · あらわ.れる
kiểm tra, thí nghiệm, hiệu quả
Hán Việt: Nghiệm
On
ケン · ゲン
Kun
あかし · しるし · ため.す · ためし
nguyên bản, nguồn gốc, ban đầu
Hán Việt: Nguyên
On
ゲン · ガン
Kun
もと
nguyên bản, cánh đồng, đồng bằng, nguồn gốc
Hán Việt: Nguyên
On
ゲン
Kun
はら
nghiêm khắc, nghiêm trọng, nghiêm ngặt
Hán Việt: Nghiêm
On
ゲン · ゴン
Kun
おごそ.か · きび.しい · いか.めしい · いつくし
ảo ảnh, ảo tưởng, huyền ảo
Hán Việt: Huyễn
On
ゲン
Kun
まぼろし