Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 26/107Trang sau 憲HiếnN1hiến pháp, luật lệ, quy tắcケン憲L0懸HuyềnN1treo, lơ lửng, phụ thuộc, xa cáchか.ける · か.かる · ケン懸L0拳QuyềnN1nắm đấmこぶし · ケン · ゲン拳L0捲QuyểnNgoài JLPTcuộn, cuốn, xắn lênま.く · ま.くる · まく.る捲L0検KiểmN1kiểm tra, điều tra, xem xétしら.べる · ケン検L0権QuyềnN3quyền lực, quyền hạnおもり · かり · はか.る権L0犬KhuyểnN4con chóいぬ · いぬ- · ケン犬L0献HiếnN1dâng hiến, cống nạp, trình bàyたてまつ.る · ケン · コン献L0研NghiênN4nghiên cứu, mài giũaと.ぐ · ケン研L0絹QuyênN1lụaきぬ · ケン絹L0県HuyệnN2tỉnhか.ける · ケン県L0肩KiênN2vaiかた · ケン肩L0見KiếnN5nhìn, xem, ý kiếnみ.る · み.える · み.せる見L0謙KhiêmN1khiêm tốn, nhún nhườngへりくだ.る · ケン謙L0賢HiềnN2thông minh, hiền tài, khôn ngoanかしこ.い · ケン賢L0軒HiênN2mái hiên, đơn vị đếm nhàのき · ケン軒L0遣KhiểnN1phái đi, gửi, thực hiện, dùng, tiêuつか.う · -つか.い · -づか.い遣L0険HiểmN3hiểm trở, nguy hiểm, gian nanけわ.しい · ケン険L0顕HiểnN1hiển lộ, rõ ràng, xuất hiệnあきらか · あらわ.れる · ケン顕L0験NghiệmN4kiểm tra, thí nghiệm, hiệu quảあかし · しるし · ため.す験L0元NguyênN4nguyên bản, nguồn gốc, ban đầuもと · ゲン · ガン元L0原NguyênN3nguyên bản, cánh đồng, đồng bằng, nguồn gốcはら · ゲン原L0厳NghiêmN1nghiêm khắc, nghiêm trọng, nghiêm ngặtおごそ.か · きび.しい · いか.めしい厳L0幻HuyễnN1ảo ảnh, ảo tưởng, huyền ảoまぼろし · ゲン幻L0 Trang trướcTrang 26/107Trang sau