chân, phần dưới, nền tảng, giá đỡ
Hán Việt: Cước
On
キャク · キャ · カク
Kun
あし
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
chân, phần dưới, nền tảng, giá đỡ
Hán Việt: Cước
On
キャク · キャ · カク
Kun
あし
ngược đãi, áp bức
Hán Việt: Ngược
On
ギャク
Kun
しいた.げる
ngược lại, trái ngược, phản nghịch
Hán Việt: Nghịch
On
ギャク · ゲキ
Kun
さか · さか.さ · さか.らう
đồi, gò
Hán Việt: Khâu
On
キュウ
Kun
おか
lâu dài, thời gian dài
Hán Việt: Cửu
On
キュウ · ク
Kun
ひさ.しい
nghỉ ngơi, ngày nghỉ
Hán Việt: Hưu
On
キュウ
Kun
やす.む · やす.まる · やす.める
đạt tới, với tới, lan tới
Hán Việt: Cập
On
キュウ
Kun
およ.ぶ · およ.び · および · およ.ぼす
hút, hít vào
Hán Việt: Hấp
On
キュウ
Kun
す.う
cung điện, đền thờ, chòm sao, công chúa
Hán Việt: Cung
On
キュウ · グウ · ク · クウ
Kun
みや
cung, cái cung
Hán Việt: Cung
On
キュウ
Kun
ゆみ
vội vàng, khẩn cấp
Hán Việt: Cấp
On
キュウ
Kun
いそ.ぐ · いそ.ぎ · せ.く
cứu giúp, cứu vớt, giải cứu
Hán Việt: Cứu
On
キュウ
Kun
すく.う
mục nát, hư hỏng, ẩn dật
Hán Việt: Hủ
On
キュウ
Kun
く.ちる
yêu cầu, mong muốn, tìm kiếm
Hán Việt: Cầu
On
キュウ · グ
Kun
もと.める
múc nước, hút nước
Hán Việt: Cấp
On
キュウ
Kun
く.む
khóc, rơi lệ
Hán Việt: Khấp
On
キュウ
Kun
な.く
châm cứu, cứu ngải
Hán Việt: Cứu
On
キュウ · ク
Kun
やいと
quả cầu, hình cầu, bóng
Hán Việt: Cầu
On
キュウ
Kun
たま
nghiên cứu, cùng tận
Hán Việt: Cứu
On
キュウ · ク
Kun
きわ.める
cùng quẫn, khốn khổ, bế tắc
Hán Việt: Cùng
On
キュウ · キョウ
Kun
きわ.める · きわ.まる · きわ.まり · きわ.み
cấp bậc, hạng, lớp
Hán Việt: Cấp
On
キュウ
Kun
—
vặn, xoắn, điều tra, làm rõ
Hán Việt: Củ
On
キュウ
Kun
ただ.す
cấp phát, tiền lương, cung cấp
Hán Việt: Cấp
On
キュウ
Kun
たま.う · たも.う · -たま.え
cũ, xưa, bạn cũ, cựu
Hán Việt: Cựu
On
キュウ
Kun
ふる.い · もと