Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 18/107Trang sau 脚CướcN1chân, phần dưới, nền tảng, giá đỡあし · キャク · キャ脚L0虐NgượcN1ngược đãi, áp bứcしいた.げる · ギャク虐L0逆NghịchN2ngược lại, trái ngược, phản nghịchさか · さか.さ · さか.らう逆L0丘KhâuN1đồi, gòおか · キュウ丘L0久CửuN2lâu dài, thời gian dàiひさ.しい · キュウ · ク久L0休HưuN5nghỉ ngơi, ngày nghỉやす.む · やす.まる · やす.める休L0及CậpN1đạt tới, với tới, lan tớiおよ.ぶ · およ.び · および及L0吸HấpN3hút, hít vàoす.う · キュウ吸L0宮CungN1cung điện, đền thờ, chòm sao, công chúaみや · キュウ · グウ宮L0弓CungN1cung, cái cungゆみ · キュウ弓L0急CấpN4vội vàng, khẩn cấpいそ.ぐ · いそ.ぎ · せ.く急L0救CứuN1cứu giúp, cứu vớt, giải cứuすく.う · キュウ救L0朽HủN1mục nát, hư hỏng, ẩn dậtく.ちる · キュウ朽L0求CầuN3yêu cầu, mong muốn, tìm kiếmもと.める · キュウ · グ求L0汲CấpNgoài JLPTmúc nước, hút nướcく.む · キュウ汲L0泣KhấpN1khóc, rơi lệな.く · キュウ泣L0灸CứuNgoài JLPTchâm cứu, cứu ngảiやいと · キュウ · ク灸L0球CầuN3quả cầu, hình cầu, bóngたま · キュウ球L0究CứuN4nghiên cứu, cùng tậnきわ.める · キュウ · ク究L0窮CùngN1cùng quẫn, khốn khổ, bế tắcきわ.める · きわ.まる · きわ.まり窮L0級CấpN1cấp bậc, hạng, lớpキュウ級L0糾CủN1vặn, xoắn, điều tra, làm rõただ.す · キュウ糾L0給CấpN3cấp phát, tiền lương, cung cấpたま.う · たも.う · -たま.え給L0旧CựuN2cũ, xưa, bạn cũ, cựuふる.い · もと · キュウ旧L0 Trang trướcTrang 18/107Trang sau