đi, thực hiện, hàng lối
い.く · ゆ.く · -ゆ.き
Hai người đi giữa ngã tư đường, đó là 行 là đi.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/11
Chữ đơn
đi, thực hiện, hàng lối
い.く · ゆ.く · -ゆ.き
Hai người đi giữa ngã tư đường, đó là 行 là đi.
đến, tới
く.る · きた.る · きた.す
Hạt gạo (米) mọc lên dưới một nét (一), rồi tiến đến: 来 là đến.
trường học
コウ · キョウ
Cây (木) gặp nhau, giao lưu (交) trong trường học: 校.
tuần
シュウ
Bước chân (辶) đi quanh một vòng (周), thành một tuần: 週.
quá khứ, rời đi, bỏ đi
さ.る · -さ.る · キョ
Người bước khỏi mặt đất, rời đi về quá khứ: 去.
năm
とし · ネン
Người gánh bó lúa qua các mùa, một vòng thời gian thành 年 là năm.
nhà ga
エキ
Con ngựa (馬) dừng bên thước đo (尺) ở trạm, đó là 駅.
điện
デン
Mưa (雨) tích điện trong ruộng (田), tia sét làm chân người co lại: 電.
xe
くるま · シャ
Khung xe có trục giữa và hai bánh: 車 là xe.
tự bản thân
みずか.ら · おの.ずから · おの.ずと
Con mắt nằm trên mũi, chỉ vào bản thân: 自.
xoay, lăn, chuyển đổi
ころ.がる · ころ.げる · ころ.がす
Bánh xe (車) gặp mây trôi (云), bắt đầu chuyển động: 転.
Từ ghép mở rộng
駅員
えきいん
nhân viên nhà ga
Tại nhà ga, nhân viên miệng luôn tươi cười phục vụ hành khách. Đó là nhân viên nhà ga.
駅前
えきまえ
khu vực trước nhà ga
Ngựa hí vang tại nhà ga, mọi người tiến về phía trước khu vực quảng trường, đó là khu vực trước nhà ga.
学校
がっこう
trường học
Dưới mái nhà, những đứa trẻ chăm chú học từng nét chữ, bên ngoài là hàng cây xanh nơi các bạn nhỏ thường tụ tập giao lưu. Đó là trường học.
今週
こんしゅう
tuần này
Ngay lúc này, khi nhìn vào lịch, ta thấy một vòng tuần hoàn trôi qua nhanh chóng. Đó là tuần này.
自分
じぶん
bản thân, chính mình
Tự tay mình cầm dao chia tách mọi thứ ra thành từng phần nhỏ. Đó là bản thân, chính mình.
先週
せんしゅう
N (tuần trước)
Người đi trước dẫn đường, mở ra một chu kỳ thời gian đã qua, chính là tuần trước.
半年
はんとし
nửa năm
Hai nửa thời gian chia đôi một năm, tạo thành một khoảng thời gian: nửa năm.
毎週
まいしゅう
hàng tuần, mỗi tuần
Mỗi khi vòng tuần hoàn của tuần mới bắt đầu, ta lại có kế hoạch mới. Đó là hàng tuần.
毎年
まいとし
hàng năm, mỗi năm
Mỗi khi thêm một năm mới, người ta lại chúc mừng nhau. Đó là hàng năm.
来月
らいげつ
tháng sau
Hạt gạo mọc lên dưới ánh trăng, đánh dấu sự chuyển mình sang một chu kỳ mới: tháng sau.
中学校
ちゅうがっこう
trường cấp hai, trường trung học cơ sở
Ở khoảng giữa lứa tuổi, trẻ em tụ họp dưới mái trường để cùng học tập và giao lưu, đó là trường cấp hai.