bây giờ, hiện tại
いま · コン · キン
Người (𠆢) chụm lại dưới mái che, đó là hiện tại: 今.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/13
Chữ đơn
bây giờ, hiện tại
いま · コン · キン
Người (𠆢) chụm lại dưới mái che, đó là hiện tại: 今.
buổi sáng, triều đại
あさ · チョウ
Mặt trời mọc bên hàng cây và vầng trăng còn sót lại, đó là buổi sớm: 朝.
ban ngày, buổi trưa
ひる · チュウ
Ban ngày có mặt trời (旦) trên thước đo (尺), đó là 昼.
buổi tối, đêm muộn
バン
Mặt trời lặn rồi, miễn bàn chuyện công việc nữa. Đây là buổi tối.
thời gian, giờ
とき · -どき · ジ
Mặt trời (日) đứng trên ngôi chùa (寺), đánh dấu thời gian: 時.
phân chia, phút, hiểu
わ.ける · わ.け · わ.かれる
Dùng dao (刀) tách tám (八) phần ra: 分 là chia, phần.
một nửa, rưỡi
なか.ば · ハン
Hai (二) bị chia đôi bởi nét dọc, mỗi bên là một nửa: 半.
buổi trưa
うま · ゴ
Mặt trời lên giữa cán cọc, đến giờ ngọ là buổi trưa: 午.
phía trước, trước
まえ · -まえ · ゼン
Mặt trăng (月) ở trước lưỡi dao (刂), nên 前 là phía trước.
phía sau, sau đó
のち · うし.ろ · うしろ
Bước chân (彳) đi sau, gặp sợi tơ nhỏ (幺) và bước chậm (夂): 後 là sau.
nghỉ ngơi, ngày nghỉ
やす.む · やす.まる · やす.める
Người (亻) tựa vào cây (木) để nghỉ: 休.
mỗi
ごと · -ごと.に · マイ
Người đội mũ mỗi ngày đều nhớ mẹ: 毎 là mỗi.
cái gì, gì
なに · なん · なに-
Người (亻) hỏi việc có thể làm (可): cái gì, 何?
Từ ghép mở rộng
何月
なんがつ
N (tháng mấy)
Người lạ hỏi thăm về thời gian, muốn biết chính xác là tháng thứ mấy. Đó là tháng mấy.
何日
なんにち
ngày mấy, bao nhiêu ngày
Khi gặp người quen, ta cất lời hỏi về con số trên tờ lịch để xác định thời gian. Đó là ngày mấy.
今月
こんげつ
N (tháng này)
Ngay khoảnh khắc này, ánh trăng đang soi sáng cả một tháng mới bắt đầu. Đó là tháng này.
毎月
まいつき
hàng tháng
Mỗi khi nhìn lên bầu trời, ta lại thấy mặt trăng thay đổi chu kỳ sau một khoảng thời gian. Đó là hàng tháng.
毎日
まいにち
mỗi ngày, hàng ngày
Mỗi một vòng quay của mặt trời lại mang đến một ngày mới tràn đầy sức sống. Đó là mỗi ngày.