xuống, rơi, đầu hàng, giáng xuống
お.りる · お.ろす · ふ.る
Từ trên đồi cao, người ta hạ mình xuống mặt đất.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/11
Chữ đơn
xuống, rơi, đầu hàng, giáng xuống
お.りる · お.ろす · ふ.る
Từ trên đồi cao, người ta hạ mình xuống mặt đất.
suy nghĩ
おも.う · おもえら.く · おぼ.す
Ruộng (田) nằm trên trái tim (心), điều gì nghĩ đến cũng ở trong lòng: 思.
ngủ, nằm nghỉ, không bán được
ね.る · ね.かす · い.ぬ
Dưới mái nhà, nằm nghỉ trên giường là cách tốt nhất để ngủ. Đây là chữ Tẩm.
kết thúc, cuối cùng
お.わる · -お.わる · おわ.る
Sợi tơ (糹) cuộn đến mùa đông (冬) thì công việc kết thúc: 終.
nói, lời nói
い.う · こと · ゲン
Cái miệng (口) nói thành nhiều dòng lời, đó là 言: lời nói.
biết, tri thức
し.る · し.らせる · チ
Mũi tên (矢) bay tới cái miệng (口), biết ngay điều đó: 知.
chuyển động, hoạt động
うご.く · うご.かす · ドウ
Con vật nặng (重) dùng sức (力) mà chuyển động: 動.
giống nhau, đồng nhất
おな.じ · ドウ
Một cái miệng (口) chung trong khung, mọi người nói giống nhau: 同.
Trung Quốc, Hán
カン
Dòng nước lớn nuôi vùng đất, người Hán sinh sống bên sông: 漢.
chữ, ký tự
あざ · あざな · -な
Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái nhà (宀) tập viết chữ: 字.
phương hướng, cách thức, vị, người
かた · -かた · -がた
Mũi tên chỉ một hướng, bốn phương đều từ 方.
Từ ghép mở rộng