sáng, rõ ràng
あ.かり · あか.るい · あか.るむ
Mặt trời (日) đi cùng mặt trăng (月), mọi thứ trở nên sáng rõ: 明.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/11
Chữ đơn
sáng, rõ ràng
あ.かり · あか.るい · あか.るむ
Mặt trời (日) đi cùng mặt trăng (月), mọi thứ trở nên sáng rõ: 明.
tối, u ám, không rõ ràng
くら.い · くら.む · くれ.る
Âm thanh (音) chìm trong bóng tối, đó là 暗.
rộng, rộng rãi
ひろ.い · ひろ.まる · ひろ.める
Mái hiên (广) mở ra khoảng đất rộng: 広.
nhiều
おお.い · まさ.に · まさ.る
Hai buổi tối (夕) nối nhau, nên 多 là nhiều.
ít, một chút
すく.ない · すこ.し · ショウ
Chữ nhỏ (小) thêm một nét phẩy, chỉ còn ít: 少.
dài, trưởng, đứng đầu
なが.い · おさ · チョウ
Mái tóc dài bay xuống, tay người nắm lấy, nên 長 là dài.
ngắn, đoản
みじか.い · タン
Mũi tên (矢) ngắn hơn, cái miệng nói ngắn gọn: 短.
xấu, ác
わる.い · わる- · あ.し
Tâm (心) ở dưới điều không tốt, sinh ra ý xấu: 悪.
nặng, quan trọng, chồng chất
え · おも.い · おも.り
Một vật nặng xếp trên chiếc xe, chồng lên thành 重.
nhẹ, không quan trọng
かる.い · かろ.やか · かろ.んじる
Bánh xe (車) đi qua cây cầu nhẹ, trở nên nhẹ: 軽.
sớm, nhanh
はや.い · はや · はや-
Mặt trời (日) vừa lên trên chữ thập, còn sớm: 早.
Từ ghép mở rộng
社長
しゃちょう
giám đốc (công ty), chủ tịch
Người lãnh đạo xã hội luôn đội khăn, ngồi ghế cao và nắm giữ quyền lực của công ty. Đó là giám đốc, chủ tịch.
長男
ちょうなん
con trai cả
Người đàn ông trưởng thành, là con trai cả gánh vác trách nhiệm gia đình. Đây là con trai cả.
明日
あす
ngày mai
Mặt trời và mặt trăng cùng hiện rõ, báo hiệu một ngày mới bắt đầu. Đó là ngày mai.