gửi, tiễn
おく.る · ソウ
Bước chân (辶) đưa người qua cửa, tiễn đi: 送.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/10
Chữ đơn
gửi, tiễn
おく.る · ソウ
Bước chân (辶) đưa người qua cửa, tiễn đi: 送.
cắt, sắc
き.る · -き.る · き.り
Số bảy (七) cầm dao (刀) để cắt: 切.
cho vay, cho mượn
か.す · か.し- · かし-
Người thay thế (代) đem vỏ sò (貝) cho mượn: 貸.
vay, mượn
か.りる · シャク
Người (亻) lấy chuyện ngày xưa (昔) làm vật mượn: 借 là mượn.
chuyến đi, du lịch
たび · リョ
Người cầm cờ đi theo hướng (方), thành chuyến du lịch: 旅.
dạy, giáo dục, tôn giáo
おし.える · おそ.わる · キョウ
Đứa trẻ hiếu thảo (孝) được dạy bằng văn (文), thành giáo dục: 教.
học tập, luyện tập
なら.う · なら.い · シュウ
Đôi cánh (羽) lặp lại trước màu trắng (白), học mãi thành thạo: 習.
nỗ lực, cố gắng
つと.める · ベン
Con thỏ (免) dùng sức (力) cố gắng học, đó là 勉.
mạnh
つよ.い · つよ.まる · つよ.める
Cây cung (弓) có con côn trùng mạnh mẽ, thành 強 là mạnh.
hoa
はな · カ · ケ
Cỏ (艹) biến hóa (化) thành một bông hoa: 花.
Từ ghép mở rộng
花火
はなび
pháo hoa
Những bông hoa rực rỡ bùng cháy trên bầu trời đêm. Đó là pháo hoa.
教会
きょうかい
nhà thờ
Mọi người tập trung tại nơi dạy bảo đức tin, cùng nhau cầu nguyện dưới mái nhà chung. Đó là nhà thờ.
切手
きって
Tem thư
Dùng dao cắt (切) bằng tay (手) mảnh giấy nhỏ dán lên phong bì. Đó là tem thư.
旅行
りょこう
Du lịch (danh từ)
Một lữ khách mang hành lý lên đường, bắt đầu hành trình khám phá những vùng đất mới. Đó là du lịch.
旅行社
りょこうしゃ
công ty du lịch
Nơi những người lữ hành cùng đi đến và họp lại để tổ chức chuyến đi. Đó là công ty du lịch.