ngày, mặt trời
ひ · -び · -か
Ô vuông như mặt trời, vạch giữa là ánh sáng: 日 là ngày.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/10
Chữ đơn
ngày, mặt trời
ひ · -び · -か
Ô vuông như mặt trời, vạch giữa là ánh sáng: 日 là ngày.
tháng, mặt trăng
つき · ゲツ · ガツ
Vầng trăng khuyết với hai nét sáng, đó là 月.
lửa
ひ · -び · ほ-
Người (人) vùng vẫy giữa hai đốm lửa (丷): 火 là lửa.
nước
みず · みず- · スイ
Dòng nước chảy ở giữa, bắn hai giọt sang hai bên: 水 là nước.
cây, gỗ
き · こ- · ボク
Thân cây đứng giữa, cành tỏa hai bên và rễ ở dưới: 木.
vàng, kim loại, tiền
かね · かな- · -がね
Người (𠆢) làm vua (王) có 2 (丷) túi tiền vàng.
đất, thổ nhưỡng
つち · ド · ト
Nét dọc cắm qua nét ngang (十) trên mặt đất (一): 土 là đất.
núi
やま · サン · セン
Ba đỉnh nhô lên thành một ngọn núi: 山 là núi.
sông, dòng suối
かわ · セン
Ba dòng nước chảy dọc: 川 là sông.
ruộng, cánh đồng
た · デン
Ô ruộng vuông chia thành bốn thửa: 田.
Từ ghép mở rộng
Chưa có từ ghép phù hợp
Chưa có từ ghép phù hợp trong kho N5–N4 cho nhóm chữ của bài này.