Đang mở trang…
Đang mở trang…
NÃO
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Não
Giải bài toán khó, khối thịt (⺼) trong sọ nóng ran, ba đốm (𭕄) hơi bốc lên đỉnh đầu, mặt nhăn hung dữ (凶) như sắp cãi nhau → NÃO: bộ óc, như 'đầu não'.
⿰月⿱𭕄凶cấu tạo tham khảo (IDS)頭 ĐẦU cái đầu · 脳 NÃO não
首 THỦ cổ · 脳 NÃO não
脳 NÃO não
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn