Đang mở trang…
Đang mở trang…
TUẦN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tuần
Vòng tay (勹) ôm trọn mười mặt trời (日), đủ một chu kỳ ngắn → TUẦN: mười ngày.
⿹勹日cấu tạo tham khảo (IDS)中 TRUNG giữa · 旬 TUẦN mười ngày
文法Buddy
Bài 8 · 単語 bài 8
Mở bài 8Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn