Đang mở trang…
Đang mở trang…
MẠC
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Mạc
Hoàng hôn (莫) buông, đoàn chèo làng kéo tấm vải như cái khăn (巾) khổng lồ che sân khấu, khán giả nín thở chờ hồi mới → MẠC: màn, như 'khai mạc'.
⿱莫巾cấu tạo tham khảo (IDS)幕 MẠC màn
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn