Đang mở trang…
Đang mở trang…
THẨM
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thẩm
Dưới mái nhà (宀) tòa án, từng vụ kiện đợi lượt chờ (番), người ngồi ghế cao xem kỹ chứng cứ rồi mới phán → THẨM: xét kỹ, như 'thẩm phán'.
⿱宀番cấu tạo tham khảo (IDS)不 BẤT không · 審 THẨM xét xử
審 THẨM xét kỹ · 判 PHÁN phán quyết
審 THẨM xét xử · 議 NGHỊ thảo luận
審 THẨM xét xử · 査 TRA điều tra
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn