Đang mở trang…
Đang mở trang…
TẮC
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tắc
Mưa to, nước tràn vào sân; ông nội vác đống rơm (𡨄) với mấy bao đất (土) chèn kín khe cửa, bịt chặt lối nước → TẮC: bịt kín, như 'bế tắc'.
⿱𡨄土cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn