túi rácごみ袋
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
袋ĐẠItúiđọc ぶくろ
nghĩa đentúi rác→ túi rác
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
ごみ袋
ごみぶくろ
Âm Hán Việt: ĐẠI
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.