MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

くび

くび

    cổ (bộ phận cơ thể)くび

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 首くびcổ (bộ phận cơ thể)THỦmáy đoán
    • 古~ふる~cũ, cổCỔmáy đoán
    • 襟えりcổ áo, cổKHÂMmáy đoán

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn