dễ易しい
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
易DỊdễnhư giản dịđọc やさ
nghĩa đendễ→ dễ
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
易しい
やさしい
Âm Hán Việt: DỊCH
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.