một lần nữaもういちどNghĩa gần · phân biệt二に度どと(không bao giờ) … lần nữaNHỊ ĐỘmáy đoánBDY再ふたたびlại, lần nữaTÁImáy đoán1回いっかいmột lầnHỒImáy đoán