訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
昇
thăng tiến, đi lên, mọc
Thăng · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
昇
· thăng tiến, đi lên, mọc
Mặt trời thăng hoa, bay lên cao trên bầu trời xanh thẳm.
日
mặt trời
升
thăng/lên
Họ từ / từ liên quan
昇進
しょうしん
thăng tiến, thăng chức
上昇
じょうしょう
tăng lên, đi lên