訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
暗
tối, u ám, không rõ ràng
Ám · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
暗
· tối, u ám, không rõ ràng
Âm thanh (音) chìm trong bóng tối, đó là 暗.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 16
Họ từ / từ liên quan
暗証番号
あんしょうばんごう
mã PIN, số bí mật
暗記
あんき
ghi nhớ, học thuộc lòng
薄暗い
うすぐらい
mờ tối, âm u
真っ暗
まっくら
tối om, tối mịt
暗殺
あんさつ
ám sát
暗算
あんざん
tính nhẩm
暗示
あんじ
gợi ý, ám chỉ